Xem tất cả

butt out

B2

Ngừng xen vào hoặc dính vào chuyện không phải việc của mình; thường dùng như mệnh lệnh.

Giải thích đơn giản

Ngừng xía vào chuyện của người khác và để họ yên.

"butt out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ngừng xen vào một tình huống hoặc chuyện riêng của người khác; thường là câu mệnh lệnh.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh-Mỹ. Gần như luôn dùng như một mệnh lệnh trực tiếp: 'Butt out!' Nghe khá thô hoặc gắt. Về ý nghĩa thì ngược với 'butt in'. Thường được dùng khi ai đó cảm thấy quyền riêng tư của mình bị xâm phạm.

Cách chia động từ "butt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
butt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
butts out
he/she/it
Quá khứ đơn
butted out
yesterday
Quá khứ phân từ
butted out
have + pp
Dạng -ing
butting out
tiếp diễn

Nghe "butt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "butt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.