Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "butt"

3 cụm động từ dùng động từ này

butt in
B1

Thô lỗ chen ngang một cuộc trò chuyện hoặc xen vào một tình huống không liên quan đến mình.

butt out
B2

Ngừng xen vào hoặc dính vào chuyện không phải việc của mình; thường dùng như mệnh lệnh.

butt up
C1

Chạm sát hoặc nằm ngay cạnh một thứ gì đó; hoặc gặp phải vật cản hay ranh giới.