Xem tất cả

butt in

B1

Thô lỗ chen ngang một cuộc trò chuyện hoặc xen vào một tình huống không liên quan đến mình.

Giải thích đơn giản

Tự chen vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống khi không ai hỏi ý kiến bạn.

"butt in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thô lỗ chen ngang cuộc trò chuyện của người khác.

2

Xen vào một tình huống hoặc chuyện không liên quan đến mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy mông vào để chen vào, như con vật dùng đầu để húc đường vào.

Thực sự có nghĩa là

Tự chen vào một cuộc trò chuyện hoặc tình huống khi không ai hỏi ý kiến bạn.

Mẹo sử dụng

Luôn mang nghĩa tiêu cực: người 'butt in' bị xem là thô lỗ hoặc tò mò quá mức. Phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày ở cả Anh và Mỹ. Thường dùng để phàn nàn: 'Stop butting in!'

Cách chia động từ "butt in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
butt in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
butts in
he/she/it
Quá khứ đơn
butted in
yesterday
Quá khứ phân từ
butted in
have + pp
Dạng -ing
butting in
tiếp diễn

Nghe "butt in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "butt in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.