Xem tất cả

look to

B2

Tìm đến ai đó hoặc điều gì đó để xin giúp đỡ, hướng dẫn hoặc làm nguồn dựa vào; hoặc hướng sự chú ý tới kế hoạch tương lai.

Giải thích đơn giản

Bạn 'look to' ai đó khi muốn nhờ họ giúp đỡ, cho lời khuyên hoặc làm tấm gương để noi theo.

"look to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tìm đến ai đó hoặc điều gì đó như nguồn giúp đỡ, hướng dẫn hoặc tấm gương để noi theo.

2

Hướng sự chú ý hoặc kế hoạch của mình về một thời điểm hay mục tiêu trong tương lai.

3

Mong hoặc dự định làm điều gì đó (theo sau bởi động từ nguyên mẫu).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quay ánh nhìn về phía một thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Bạn 'look to' ai đó khi muốn nhờ họ giúp đỡ, cho lời khuyên hoặc làm tấm gương để noi theo.

Mẹo sử dụng

Trang trọng hơn 'turn to' một chút. Phổ biến trong văn phong chính trị, truyền cảm hứng và trang trọng. 'Look to the future' là một cụm cố định rất phổ biến.

Cách chia động từ "look to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
look to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
looks to
he/she/it
Quá khứ đơn
looked to
yesterday
Quá khứ phân từ
looked to
have + pp
Dạng -ing
looking to
tiếp diễn

Nghe "look to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "look to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.