Nhận lấy thái độ hoặc vai trò chăm sóc, nuôi dưỡng, nhất là khi có người cần được hỗ trợ hoặc chăm nom.
mother up
Đảm nhận vai trò chăm sóc, chở che, hoặc nuôi dưỡng, nhất là trong tình huống khó khăn hay nhiều áp lực.
Bắt đầu cư xử như một người chăm sóc, che chở người khác — nhất là khi ai đó cần được lo cho.
"mother up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vươn lên thành một người mẹ — trở nên đầy sự chăm sóc trong thái độ hoặc hành động.
Bắt đầu cư xử như một người chăm sóc, che chở người khác — nhất là khi ai đó cần được lo cho.
Hiếm và không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chuẩn. Được tạo theo kiểu giống 'man up' hay 'woman up'. Hàm ý bước vào vai trò chăm sóc hoặc nuôi dưỡng, thường là bất ngờ hoặc dưới áp lực.
Cách chia động từ "mother up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mother up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mother up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.