Xem tất cả

mother up

C1

Đảm nhận vai trò chăm sóc, chở che, hoặc nuôi dưỡng, nhất là trong tình huống khó khăn hay nhiều áp lực.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu cư xử như một người chăm sóc, che chở người khác — nhất là khi ai đó cần được lo cho.

"mother up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Nhận lấy thái độ hoặc vai trò chăm sóc, nuôi dưỡng, nhất là khi có người cần được hỗ trợ hoặc chăm nom.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vươn lên thành một người mẹ — trở nên đầy sự chăm sóc trong thái độ hoặc hành động.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu cư xử như một người chăm sóc, che chở người khác — nhất là khi ai đó cần được lo cho.

Mẹo sử dụng

Hiếm và không được ghi nhận rộng rãi trong các từ điển chuẩn. Được tạo theo kiểu giống 'man up' hay 'woman up'. Hàm ý bước vào vai trò chăm sóc hoặc nuôi dưỡng, thường là bất ngờ hoặc dưới áp lực.

Cách chia động từ "mother up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mother up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mothers up
he/she/it
Quá khứ đơn
mothered up
yesterday
Quá khứ phân từ
mothered up
have + pp
Dạng -ing
mothering up
tiếp diễn

Nghe "mother up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mother up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.