Tán thành hoặc tin vào điều gì đó, thường là thực hành hoặc ý tưởng — thường dùng ở dạng phủ định để bày tỏ sự không chấp nhận.
hold with
C1
Tán thành hoặc ủng hộ một ý tưởng, thực hành hoặc niềm tin cụ thể, thường dùng trong cấu trúc phủ định.
Giải thích đơn giản
Nghĩ rằng điều gì đó là ổn hoặc là ý tưởng hay — thường nói khi bạn không nghĩ vậy.
"hold with" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Hầu như luôn dùng ở dạng phủ định: 'I don't hold with that.' Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với Mỹ. Nghe hơi cổ hoặc mang tính vùng miền. Bày tỏ lập trường đạo đức hoặc triết học.
Cách chia động từ "hold with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
hold with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
holds with
he/she/it
Quá khứ đơn
held with
yesterday
Quá khứ phân từ
held with
have + pp
Dạng -ing
holding with
tiếp diễn
Nghe "hold with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.