1
Tán thành hoặc tin vào điều gì đó, thường là thực hành hoặc ý tưởng — thường dùng ở dạng phủ định để bày tỏ sự không chấp nhận.
Tán thành hoặc ủng hộ một ý tưởng, thực hành hoặc niềm tin cụ thể, thường dùng trong cấu trúc phủ định.
Nghĩ rằng điều gì đó là ổn hoặc là ý tưởng hay — thường nói khi bạn không nghĩ vậy.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tán thành hoặc tin vào điều gì đó, thường là thực hành hoặc ý tưởng — thường dùng ở dạng phủ định để bày tỏ sự không chấp nhận.
Hầu như luôn dùng ở dạng phủ định: 'I don't hold with that.' Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với Mỹ. Nghe hơi cổ hoặc mang tính vùng miền. Bày tỏ lập trường đạo đức hoặc triết học.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "hold with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.