Xem tất cả

cheek it out

C1

Vượt qua một tình huống khó hoặc ngượng ngùng bằng cách tỏ ra táo bạo, xấc xược hoặc hơi láu lỉnh.

Giải thích đơn giản

Tỏ ra rất tự tin và hơi láu cá để thoát khỏi một tình huống khó hoặc đáng xấu hổ.

"cheek it out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Xử lý một tình huống khó hoặc ngượng ngùng bằng cách cư xử táo bạo, xấc xược nhưng đầy tự tin.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Khá hiếm và mang tính thân mật. 'Cheek' ở đây là danh từ được dùng như động từ, nghĩa là cư xử một cách xấc xược. Thường gặp trong lời nói hơn là văn viết.

Cách chia động từ "cheek it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheek it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheeks it out
he/she/it
Quá khứ đơn
cheeked it out
yesterday
Quá khứ phân từ
cheeked it out
have + pp
Dạng -ing
cheeking it out
tiếp diễn

Nghe "cheek it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheek it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.