Cụm động từ bắt đầu bằng "cheek"
4 cụm động từ dùng động từ này
cheek it out
C1
Vượt qua một tình huống khó hoặc ngượng ngùng bằng cách tỏ ra táo bạo, xấc xược hoặc hơi láu lỉnh.
cheek it through
C1
Vượt qua trọn vẹn một tình huống khó bằng cách luôn tỏ ra cực kỳ trơ trẽn và tự tin.
cheek up
C1
Cư xử một cách táo bạo, xấc xược hoặc hỗn láo.
cheek up to
C1
Cư xử xấc xược hoặc hỗn láo với một người cụ thể, nhất là người có quyền hơn mình.