1
Xoay xở để vượt qua trọn vẹn một tình huống khó hoặc đáng xấu hổ nhờ vào sự táo bạo, trơ trẽn và tự tin.
Vượt qua trọn vẹn một tình huống khó bằng cách luôn tỏ ra cực kỳ trơ trẽn và tự tin.
Xoay xở để đi hết một chuyện khó hoặc đáng xấu hổ bằng cách luôn rất táo bạo và hơi xấc xược.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Xoay xở để vượt qua trọn vẹn một tình huống khó hoặc đáng xấu hổ nhờ vào sự táo bạo, trơ trẽn và tự tin.
Rõ rệt là tiếng Anh Anh. Rất hiếm trong văn viết; chủ yếu nghe trong lời nói thân mật. Gần nghĩa với 'cheek it out'. 'Through' nhấn mạnh việc đi hết toàn bộ trải nghiệm, chứ không chỉ thoát khỏi lúc ban đầu.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "cheek it through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.