Xem tất cả

settle down

B1

Trở nên bình tĩnh, hoặc bắt đầu sống một cuộc sống gia đình ổn định.

Giải thích đơn giản

Ngừng ồn ào hoặc bồn chồn và trở nên bình tĩnh, hoặc bắt đầu sống yên ổn ở một nơi cùng gia đình.

"settle down" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên bình tĩnh, yên lặng hoặc bớt kích động hơn, nhất là sau khi phấn khích hoặc bồn chồn.

2

Bắt đầu sống ổn định ở một nơi, thường là bằng cách có mối quan hệ lâu dài, kết hôn hoặc có con.

3

Trở nên thoải mái trong một nơi hoặc tình huống và bắt đầu tập trung vào một việc.

4

Dùng cho một tình huống hoặc giai đoạn trở nên ổn định hơn và bớt rắc rối sau một thời gian thay đổi hoặc khó khăn.

Mẹo sử dụng

Rất thông dụng trong tiếng Anh hằng ngày. Nghĩa "sống ổn định với gia đình" thường gợi đến kỳ vọng văn hóa về hôn nhân và con cái. Cũng được dùng nhiều để nhắc trẻ em im và bình tĩnh lại ("settle down, class!"). Dạng ngoại động từ ("settle someone down") cũng rất phổ biến.

Cách chia động từ "settle down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles down
he/she/it
Quá khứ đơn
settled down
yesterday
Quá khứ phân từ
settled down
have + pp
Dạng -ing
settling down
tiếp diễn

Nghe "settle down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.