Đối đầu với người đang đe dọa hoặc thách thức mình bằng sự can đảm cho đến khi họ phải rút lui hoặc nhượng bộ.
face down
Đối đầu với ai đó hoặc điều gì đó một cách táo bạo và buộc họ phải lùi bước nhờ lòng can đảm hoặc quyết tâm.
Can đảm đối phó với người đang đe dọa bạn cho đến khi họ bỏ cuộc.
"face down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đặt hoặc để thứ gì đó ở vị trí có mặt hoặc bề mặt quay xuống dưới (cách dùng tính từ/trạng từ, không phải cụm động từ thật sự).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quay một vật để mặt trước hoặc bề mặt của nó hướng xuống dưới.
Can đảm đối phó với người đang đe dọa bạn cho đến khi họ bỏ cuộc.
Cũng có thể dùng như tính từ/trạng từ với nghĩa 'quay mặt hoặc bề mặt xuống dưới' (ví dụ: 'lie face down'), đây là cách dùng riêng, không phải cụm động từ. Với tư cách là cụm động từ, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh đối đầu hoặc kịch tính.
Cách chia động từ "face down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "face down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "face down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.