Xem tất cả

bawl out

B1

Mắng hay quở trách ai đó to và tức giận; hoặc hét hay khóc rất to.

Giải thích đơn giản

Hét vào mặt ai đó vì làm sai điều gì đó, hoặc khóc hay hét rất to.

"bawl out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quở trách hay mắng ai đó rất to và tức giận.

2

Hét hay gọi to thứ gì đó.

3

Khóc to và không kiềm chế được. (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, nội động từ)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hét (bawl) thứ gì đó ra — đẩy nó ra ngoài bằng tiếng ồn lớn.

Thực sự có nghĩa là

Hét vào mặt ai đó vì làm sai điều gì đó, hoặc khóc hay hét rất to.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Nghĩa 'quở trách' là phổ biến nhất. Nghĩa 'khóc to' (nội động từ) chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "bawl out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bawl out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bawls out
he/she/it
Quá khứ đơn
bawled out
yesterday
Quá khứ phân từ
bawled out
have + pp
Dạng -ing
bawling out
tiếp diễn

Nghe "bawl out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bawl out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.