Phải lòng ai đó một cách mạnh mẽ.
fall for
Phải lòng ai đó, hoặc bị lừa bởi một trò hay lời nói dối.
Bắt đầu có tình cảm với ai đó, hoặc tin vào điều không đúng.
"fall for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị lừa bởi một trò, lời nói dối hoặc mưu kế; tin vào điều sai sự thật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ngã về phía một thứ gì đó - di chuyển xuống về phía nó.
Bắt đầu có tình cảm với ai đó, hoặc tin vào điều không đúng.
Có hai nghĩa rất khác nhau - yêu đương và bị lừa - và thường được hiểu rõ nhờ ngữ cảnh. Cả hai nghĩa đều phổ biến và người bản ngữ đều hiểu rõ. Nghĩa 'bị lừa' thường đi với 'trick', 'scam', 'lie' hoặc 'line'.
Cách chia động từ "fall for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fall for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fall for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.