Xem tất cả

daughter out

C1

Phả hệ/huy hiệu: (tên gia đình hoặc dòng nam) biến mất vì gia đình chỉ sinh con gái và khi kết hôn, họ lấy họ chồng.

Giải thích đơn giản

Khi tên gia đình biến mất vì gia đình chỉ có con gái, không có con trai để mang tên tiếp.

"daughter out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Phả hệ) Họ gia đình hoặc dòng nam biến mất vì gia đình chỉ sinh người thừa kế nữ, những người lấy họ chồng khi kết hôn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ra ngoài (biến mất) qua các con gái.

Thực sự có nghĩa là

Khi tên gia đình biến mất vì gia đình chỉ có con gái, không có con trai để mang tên tiếp.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ rất chuyên biệt từ phả hệ và huy hiệu. Chỉ sự tuyệt chủng của họ phụ hệ vì không có người thừa kế nam nào còn sống. Phổ biến hơn trong văn viết phả hệ và lịch sử Anh. Hiếm khi gặp ngoài ngữ cảnh chuyên biệt.

Cách chia động từ "daughter out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
daughter out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
daughters out
he/she/it
Quá khứ đơn
daughtered out
yesterday
Quá khứ phân từ
daughtered out
have + pp
Dạng -ing
daughtering out
tiếp diễn

Nghe "daughter out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "daughter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.