(Phả hệ) Họ gia đình hoặc dòng nam biến mất vì gia đình chỉ sinh người thừa kế nữ, những người lấy họ chồng khi kết hôn.
daughter out
Phả hệ/huy hiệu: (tên gia đình hoặc dòng nam) biến mất vì gia đình chỉ sinh con gái và khi kết hôn, họ lấy họ chồng.
Khi tên gia đình biến mất vì gia đình chỉ có con gái, không có con trai để mang tên tiếp.
"daughter out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ra ngoài (biến mất) qua các con gái.
Khi tên gia đình biến mất vì gia đình chỉ có con gái, không có con trai để mang tên tiếp.
Thuật ngữ rất chuyên biệt từ phả hệ và huy hiệu. Chỉ sự tuyệt chủng của họ phụ hệ vì không có người thừa kế nam nào còn sống. Phổ biến hơn trong văn viết phả hệ và lịch sử Anh. Hiếm khi gặp ngoài ngữ cảnh chuyên biệt.
Cách chia động từ "daughter out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "daughter out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "daughter out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.