Xem tất cả

watch over

B1

Trông coi, bảo vệ hoặc giám sát ai đó hoặc cái gì đó.

Giải thích đơn giản

Trông chừng ai đó để chắc rằng họ an toàn.

"watch over" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bảo vệ và chăm sóc ai đó, nhất là người yếu thế hoặc đang ngủ.

2

Giám sát hoặc theo dõi một nơi, một quá trình, hoặc một nhóm người.

3

Chịu trách nhiệm cho sự an toàn và hạnh phúc của một nhóm, quốc gia, hoặc cộng đồng, thường nói về lãnh đạo hoặc đấng thiêng liêng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quan sát từ phía trên hoặc ở gần — sắc thái bảo vệ phát triển tự nhiên từ hình ảnh này.

Thực sự có nghĩa là

Trông chừng ai đó để chắc rằng họ an toàn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc, bảo vệ, hoặc che chở về mặt tôn giáo hay tinh thần. Cách nói này có thể khá trang trọng. Dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng hoặc tâm linh.

Cách chia động từ "watch over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
watch over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
watches over
he/she/it
Quá khứ đơn
watched over
yesterday
Quá khứ phân từ
watched over
have + pp
Dạng -ing
watching over
tiếp diễn

Nghe "watch over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "watch over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.