1
Cười to và vui vẻ cùng người khác, nhất là theo cách sôi nổi hoặc hơi làm màu.
Cười to và ầm ĩ, thường một cách có chủ ý hoặc kéo dài.
Cười rất nhiều và rất to với người khác, cùng nhau vui hết cỡ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Cười to và vui vẻ cùng người khác, nhất là theo cách sôi nổi hoặc hơi làm màu.
Là cách viết khác của “yuck it up”. Cả hai cách viết đều dùng trong tiếng Anh Mỹ. Dạng “yuk” hơi phổ biến hơn trong văn bản in. Miêu tả tiếng cười chung, hào hứng. Hàm ý những người đó đang rất vui.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "yuk it up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.