Xem tất cả

get after

B1

Liên tục cằn nhằn hoặc mắng ai đó, hoặc bắt đầu đuổi theo người hay vật nào đó.

Giải thích đơn giản

Liên tục nhắc ai đó phải làm gì, hoặc bắt đầu đuổi theo hay chỉ trích họ.

"get after" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Liên tục cằn nhằn hoặc mắng ai đó để bắt họ làm việc gì.

2

Đuổi theo một người hoặc một vật.

3

Bắt đầu giải quyết hoặc xử lý một nhiệm vụ hay vấn đề.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bắt đầu đi theo sau một thứ gì đó - để đuổi theo hoặc sửa phạt.

Thực sự có nghĩa là

Liên tục nhắc ai đó phải làm gì, hoặc bắt đầu đuổi theo hay chỉ trích họ.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ với nghĩa cằn nhằn/mắng mỏ. Thường được dùng bởi cha mẹ hoặc người có quyền. Cũng có thể dùng theo nghĩa đen là đuổi theo. Nghĩa "bắt tay vào xử lý" hoặc "làm ngay" (ví dụ "get after that homework") rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "get after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets after
he/she/it
Quá khứ đơn
got after
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten after
have + pp
Dạng -ing
getting after
tiếp diễn

Nghe "get after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.