Cố gắng đạt được điều mình muốn bằng các phương pháp gián tiếp, gợi ý hoặc vận động tinh tế thay vì hỏi thẳng.
angle for
Cố gắng đạt được điều mình muốn một cách gián tiếp, thường qua các gợi ý khéo léo hoặc sự vận động tinh tế.
Cố lấy điều gì đó mà không hỏi thẳng — như là ám chỉ bóng gió.
"angle for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố được mời tham dự điều gì đó hoặc được đưa vào một nhóm thông qua các phương tiện gián tiếp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Định vị (xoay góc) bản thân về phía điều bạn đang 'câu' đến.
Cố lấy điều gì đó mà không hỏi thẳng — như là ám chỉ bóng gió.
Mang hàm ý hơi tiêu cực hay ranh mãnh — gợi ý người đó đang gián tiếp hoặc thao túng hơn là thẳng thắn.
Cách chia động từ "angle for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "angle for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "angle for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.