Xem tất cả

cheer up

A2

Trở nên vui hơn, hoặc làm cho người khác thấy vui hơn sau khi họ buồn hay lo lắng.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu cảm thấy khá hơn khi bạn đang buồn, hoặc giúp người khác bớt buồn.

"cheer up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên vui hơn hoặc tích cực hơn sau khi đã buồn hoặc nản lòng.

2

Làm cho người khác thấy vui hơn hoặc tích cực hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nâng 'tinh thần' hoặc tâm trạng của ai đó lên cao hơn.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu cảm thấy khá hơn khi bạn đang buồn, hoặc giúp người khác bớt buồn.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng như mệnh lệnh ('Cheer up!') hoặc để mô tả sự thay đổi tâm trạng. Rất phổ biến trong lời nói hằng ngày. Thường dùng khi an ủi bạn bè hoặc người thân. Tuy vậy, nếu dùng cẩu thả với nỗi đau nghiêm trọng, nó có thể nghe như xem nhẹ cảm xúc người khác.

Cách chia động từ "cheer up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cheer up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cheers up
he/she/it
Quá khứ đơn
cheered up
yesterday
Quá khứ phân từ
cheered up
have + pp
Dạng -ing
cheering up
tiếp diễn

Nghe "cheer up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cheer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.