Xem tất cả

blossom out

B2

Phát triển và thịnh vượng, thể hiện đầy đủ tiềm năng hay vẻ đẹp của mình.

Giải thích đơn giản

Phát triển và trở nên tốt hơn, thể hiện những gì mình thực sự có thể làm hay là ai.

"blossom out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát triển và thịnh vượng, dần thể hiện đầy đủ tiềm năng, vẻ đẹp hay khả năng của mình.

2

Of a skill, idea, or project: to develop and expand in a positive direction.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nở rộ ra ngoài — nở hoa và phát triển ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Phát triển và trở nên tốt hơn, thể hiện những gì mình thực sự có thể làm hay là ai.

Mẹo sử dụng

Phổ biến hơn 'blossom forth'. Dùng cho người phát triển về cá nhân, mối quan hệ hay tình huống cải thiện.

Cách chia động từ "blossom out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blossom out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blossoms out
he/she/it
Quá khứ đơn
blossomed out
yesterday
Quá khứ phân từ
blossomed out
have + pp
Dạng -ing
blossoming out
tiếp diễn

Nghe "blossom out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blossom out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.