Phát triển và thịnh vượng, dần thể hiện đầy đủ tiềm năng, vẻ đẹp hay khả năng của mình.
blossom out
Phát triển và thịnh vượng, thể hiện đầy đủ tiềm năng hay vẻ đẹp của mình.
Phát triển và trở nên tốt hơn, thể hiện những gì mình thực sự có thể làm hay là ai.
"blossom out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Of a skill, idea, or project: to develop and expand in a positive direction.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nở rộ ra ngoài — nở hoa và phát triển ra ngoài.
Phát triển và trở nên tốt hơn, thể hiện những gì mình thực sự có thể làm hay là ai.
Phổ biến hơn 'blossom forth'. Dùng cho người phát triển về cá nhân, mối quan hệ hay tình huống cải thiện.
Cách chia động từ "blossom out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "blossom out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "blossom out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.