Xem tất cả

bow to

B2

Thể hiện sự kính trọng với ai đó bằng cách cúi chào, hoặc nhượng bộ trước quyền lực, mong muốn hay áp lực của họ.

Giải thích đơn giản

Cúi đầu hoặc cúi người để thể hiện sự kính trọng với ai đó, hoặc đồng ý làm theo điều họ muốn vì họ có quyền lực.

"bow to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cúi chào ai đó như một dấu hiệu kính trọng hoặc tôn kính.

2

Nhượng bộ trước áp lực, yêu cầu hoặc quyền lực, đôi khi một cách miễn cưỡng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cúi đầu hoặc cúi người về phía một người cụ thể như dấu hiệu kính trọng.

Thực sự có nghĩa là

Cúi đầu hoặc cúi người để thể hiện sự kính trọng với ai đó, hoặc đồng ý làm theo điều họ muốn vì họ có quyền lực.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng là nhượng bộ trước áp lực rất phổ biến trong chính trị, kinh doanh và diễn ngôn công chúng. Nó thường gợi ý sự miễn cưỡng, tức là chủ thể chịu nhượng bộ nhưng không hẳn tự nguyện.

Cách chia động từ "bow to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bow to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bows to
he/she/it
Quá khứ đơn
bowed to
yesterday
Quá khứ phân từ
bowed to
have + pp
Dạng -ing
bowing to
tiếp diễn

Nghe "bow to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bow to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.