Cúi chào ai đó như một dấu hiệu kính trọng hoặc tôn kính.
bow to
Thể hiện sự kính trọng với ai đó bằng cách cúi chào, hoặc nhượng bộ trước quyền lực, mong muốn hay áp lực của họ.
Cúi đầu hoặc cúi người để thể hiện sự kính trọng với ai đó, hoặc đồng ý làm theo điều họ muốn vì họ có quyền lực.
"bow to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhượng bộ trước áp lực, yêu cầu hoặc quyền lực, đôi khi một cách miễn cưỡng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cúi đầu hoặc cúi người về phía một người cụ thể như dấu hiệu kính trọng.
Cúi đầu hoặc cúi người để thể hiện sự kính trọng với ai đó, hoặc đồng ý làm theo điều họ muốn vì họ có quyền lực.
Nghĩa bóng là nhượng bộ trước áp lực rất phổ biến trong chính trị, kinh doanh và diễn ngôn công chúng. Nó thường gợi ý sự miễn cưỡng, tức là chủ thể chịu nhượng bộ nhưng không hẳn tự nguyện.
Cách chia động từ "bow to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bow to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bow to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.