Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bow"

5 cụm động từ dùng động từ này

bow down
B1

Cúi người về phía trước như dấu hiệu của sự kính trọng hoặc thờ phụng, hoặc khuất phục trước quyền lực của ai đó.

bow in
C1

Đón hoặc dẫn ai đó vào một nơi bằng cách cúi chào như dấu hiệu của sự kính trọng sâu sắc.

bow out
B2

Rút lui một cách lịch sự và đàng hoàng khỏi một cam kết, cuộc thi hay vị trí, đặc biệt ở cuối sự nghiệp hoặc vai trò.

bow to
B2

Thể hiện sự kính trọng với ai đó bằng cách cúi chào, hoặc nhượng bộ trước quyền lực, mong muốn hay áp lực của họ.

bow up
C1

Chủ yếu trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ: trở nên hung hăng, phòng thủ hoặc thích đối đầu; phồng mình lên vì tức giận.