Xem tất cả

bow out

B2

Rút lui một cách lịch sự và đàng hoàng khỏi một cam kết, cuộc thi hay vị trí, đặc biệt ở cuối sự nghiệp hoặc vai trò.

Giải thích đơn giản

Rời khỏi công việc, cuộc thi hoặc một tình huống một cách lịch sự và giữ thể diện, thường sau một thời gian dài.

"bow out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rút khỏi một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc cam kết nào đó, thường một cách tự nguyện và đàng hoàng.

2

Nghỉ việc hoặc rời khỏi sự nghiệp, chức vụ có trách nhiệm, đặc biệt theo cách giữ được phẩm giá.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vừa cúi chào vừa đi ra, như diễn viên cúi chào cuối buổi diễn trước khi rời sân khấu.

Thực sự có nghĩa là

Rời khỏi công việc, cuộc thi hoặc một tình huống một cách lịch sự và giữ thể diện, thường sau một thời gian dài.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong chính trị, thể thao, kinh doanh và giải trí để nói về việc rời đi hoặc nghỉ hưu một cách đàng hoàng. Sắc thái hầu như luôn mang sự tôn trọng. Thường đi với 'of' như trong 'bow out of something'.

Cách chia động từ "bow out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bow out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bows out
he/she/it
Quá khứ đơn
bowed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bowed out
have + pp
Dạng -ing
bowing out
tiếp diễn

Nghe "bow out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.