Rút khỏi một cuộc thi, cuộc bầu cử hoặc cam kết nào đó, thường một cách tự nguyện và đàng hoàng.
bow out
Rút lui một cách lịch sự và đàng hoàng khỏi một cam kết, cuộc thi hay vị trí, đặc biệt ở cuối sự nghiệp hoặc vai trò.
Rời khỏi công việc, cuộc thi hoặc một tình huống một cách lịch sự và giữ thể diện, thường sau một thời gian dài.
"bow out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nghỉ việc hoặc rời khỏi sự nghiệp, chức vụ có trách nhiệm, đặc biệt theo cách giữ được phẩm giá.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vừa cúi chào vừa đi ra, như diễn viên cúi chào cuối buổi diễn trước khi rời sân khấu.
Rời khỏi công việc, cuộc thi hoặc một tình huống một cách lịch sự và giữ thể diện, thường sau một thời gian dài.
Thường dùng trong chính trị, thể thao, kinh doanh và giải trí để nói về việc rời đi hoặc nghỉ hưu một cách đàng hoàng. Sắc thái hầu như luôn mang sự tôn trọng. Thường đi với 'of' như trong 'bow out of something'.
Cách chia động từ "bow out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bow out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bow out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.