Xem tất cả

bow up

C1

Chủ yếu trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ: trở nên hung hăng, phòng thủ hoặc thích đối đầu; phồng mình lên vì tức giận.

Giải thích đơn giản

Tỏ ra dữ dằn hoặc hung hăng, như thể sắp gây gổ.

"bow up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Phương ngữ miền Nam Mỹ) Trở nên hung hăng hoặc thích đối đầu, nhất là bằng cách tạo dáng vẻ hay thái độ đe dọa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cong hoặc uốn lên, như con mèo cong lưng khi bị đe dọa.

Thực sự có nghĩa là

Tỏ ra dữ dằn hoặc hung hăng, như thể sắp gây gổ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong phương ngữ miền Nam và vùng nông thôn của Mỹ. Hiếm khi dùng ngoài những vùng đó và không được hiểu rộng rãi. Cũng có thể miêu tả con vật phồng mình lên để trông to hơn như một cách đe dọa. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách chia động từ "bow up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bow up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bows up
he/she/it
Quá khứ đơn
bowed up
yesterday
Quá khứ phân từ
bowed up
have + pp
Dạng -ing
bowing up
tiếp diễn

Nghe "bow up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.