(Phương ngữ miền Nam Mỹ) Trở nên hung hăng hoặc thích đối đầu, nhất là bằng cách tạo dáng vẻ hay thái độ đe dọa.
bow up
Chủ yếu trong phương ngữ miền Nam nước Mỹ: trở nên hung hăng, phòng thủ hoặc thích đối đầu; phồng mình lên vì tức giận.
Tỏ ra dữ dằn hoặc hung hăng, như thể sắp gây gổ.
"bow up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cong hoặc uốn lên, như con mèo cong lưng khi bị đe dọa.
Tỏ ra dữ dằn hoặc hung hăng, như thể sắp gây gổ.
Chủ yếu dùng trong phương ngữ miền Nam và vùng nông thôn của Mỹ. Hiếm khi dùng ngoài những vùng đó và không được hiểu rộng rãi. Cũng có thể miêu tả con vật phồng mình lên để trông to hơn như một cách đe dọa. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách chia động từ "bow up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bow up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bow up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.