Dẫn hoặc đón ai đó vào một nơi trong khi cúi chào để thể hiện sự kính trọng.
bow in
C1
Đón hoặc dẫn ai đó vào một nơi bằng cách cúi chào như dấu hiệu của sự kính trọng sâu sắc.
Giải thích đơn giản
Chào ai đó bằng cách cúi mình rồi mời hoặc dẫn họ vào phòng hay một nơi nào đó.
"bow in" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Cúi người trong khi đi vào hoặc dẫn ai đó vào bên trong.
Thực sự có nghĩa là
Chào ai đó bằng cách cúi mình rồi mời hoặc dẫn họ vào phòng hay một nơi nào đó.
Mẹo sử dụng
Khá hiếm. Thường gặp nhất trong ngữ cảnh trang trọng, nghi lễ hoặc văn học, đặc biệt khi miêu tả phong tục truyền thống hay Đông Á. Cũng có thể được dùng với sắc thái hài hước.
Cách chia động từ "bow in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
bow in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bows in
he/she/it
Quá khứ đơn
bowed in
yesterday
Quá khứ phân từ
bowed in
have + pp
Dạng -ing
bowing in
tiếp diễn
Nghe "bow in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bow in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.