Xem tất cả

line up behind

B2

Bày tỏ sự ủng hộ với một người, kế hoạch, hoặc mục tiêu, đặc biệt theo cách có tổ chức hoặc theo nhóm.

Giải thích đơn giản

Tham gia cùng những người khác để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

"line up behind" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bày tỏ hoặc thể hiện sự ủng hộ đối với một người, kế hoạch, hoặc mục tiêu, thường là như một phần của cả nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đứng thành hàng phía sau ai đó — nghĩa bóng về sự ủng hộ phát triển từ hình ảnh này.

Thực sự có nghĩa là

Tham gia cùng những người khác để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Hay gặp trong tin chính trị và kinh doanh để nói về sự ủng hộ tập thể. Hình ảnh gốc là mọi người đứng xếp hàng phía sau một nhà lãnh đạo. Rất phổ biến trong báo chí và các bài bàn về vấn đề công.

Cách chia động từ "line up behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
line up behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lines up behind
he/she/it
Quá khứ đơn
lined up behind
yesterday
Quá khứ phân từ
lined up behind
have + pp
Dạng -ing
lining up behind
tiếp diễn

Nghe "line up behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "line up behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.