Muốn rời khỏi hoặc rút khỏi một tình huống, mối quan hệ hoặc cam kết.
want out
Muốn rời khỏi một tình huống, mối quan hệ, phi vụ hoặc nhóm.
Không muốn tiếp tục là một phần của việc gì đó nữa và muốn rời đi.
"want out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa đen) Dùng cho người hoặc động vật khi muốn đi ra khỏi một nơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Muốn ở bên ngoài (một thứ gì đó).
Không muốn tiếp tục là một phần của việc gì đó nữa và muốn rời đi.
Là từ đối nghĩa trực tiếp của 'want in'. Phổ biến trong tiếng Anh thân mật ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Dùng trong các mối quan hệ cá nhân, bối cảnh kinh doanh và mọi tình huống mà ai đó cảm thấy bị mắc kẹt hoặc không hài lòng.
Cách chia động từ "want out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "want out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "want out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.