Xem tất cả

read into

B2

Tìm ra hoặc cho rằng có một ý nghĩa ẩn hay sâu hơn trong điều gì đó, đôi khi vượt quá điều người nói thực sự muốn nói.

Giải thích đơn giản

Nghĩ rằng một điều gì đó có nghĩa nhiều hơn thực tế, hoặc tìm thấy ý nghĩa ẩn trong đó.

"read into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cho rằng có một ý nghĩa ngầm hay ẩn trong điều gì đó, dù người nói có thể có hoặc không có ý đó.

2

Gán cho điều gì đó một tầm quan trọng dựa trên giả định của bản thân hơn là bằng chứng.

Mẹo sử dụng

Thường đi với 'too much', như trong 'don't read too much into it', hàm ý cách hiểu đã vượt quá điều hợp lý. Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày khi muốn nhắc ai đó đừng phân tích quá mức.

Cách chia động từ "read into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads into
he/she/it
Quá khứ đơn
read into
yesterday
Quá khứ phân từ
read into
have + pp
Dạng -ing
reading into
tiếp diễn

Nghe "read into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.