Di chuyển hoặc cư xử theo cách giả tạo, quá gọn gàng hoặc kiểu cách
priss around
C1
Cư xử theo cách cầu kỳ, giả tạo hoặc quá kiểu cách.
Giải thích đơn giản
Cư xử quá gọn gàng, quá cẩn thận hoặc quá tự phụ theo cách gây khó chịu.
"priss around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Lãng phí thời gian vì quá cầu kỳ về những chi tiết không quan trọng
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Theo nghĩa đen, di chuyển quanh theo cách kiểu cách.
Thực sự có nghĩa là
Cư xử quá gọn gàng, quá cẩn thận hoặc quá tự phụ theo cách gây khó chịu.
Mẹo sử dụng
Chủ yếu thông thường và thường mang tính phê phán. Bắt nguồn từ 'prissy'. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "priss around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
priss around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
prisses around
he/she/it
Quá khứ đơn
prissed around
yesterday
Quá khứ phân từ
prissed around
have + pp
Dạng -ing
prissing around
tiếp diễn
Nghe "priss around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "priss around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.