Ủng hộ phe đối lập của ai đó trong một vụ tranh chấp, cãi vã hoặc xung đột.
side against
B2
Đứng về phía đối lập để chống lại một người hoặc nhóm cụ thể trong một cuộc xung đột hay tranh chấp.
Giải thích đơn giản
Chọn đứng về phe đối lập với ai đó trong một cuộc cãi vã hoặc xung đột.
"side against" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Trong mâu thuẫn cá nhân, đứng ở phía đối lập với một người thân thiết với bạn.
Mẹo sử dụng
Dùng trong các ngữ cảnh như cãi vã, tranh luận, tranh chấp pháp lý hoặc xung đột. Ít gặp hơn từ trái nghĩa là 'side with'. Thường xuất hiện trong tin tức hoặc bối cảnh chính trị.
Cách chia động từ "side against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
side against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sides against
he/she/it
Quá khứ đơn
sided against
yesterday
Quá khứ phân từ
sided against
have + pp
Dạng -ing
siding against
tiếp diễn
Nghe "side against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "side against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.