Giảm nỗ lực, áp lực hay tốc độ thực hiện điều gì đó.
ease up
Thư giãn nỗ lực hay trở nên ít khắt khe, đòi hỏi hay dữ dội hơn.
Thong thả hơn, cố ít hơn hay không còn quá khắt khe với ai đó.
"ease up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên ít nghiêm khắc, phê phán hay khắt khe hơn với ai đó.
(Của cơn đau, thời tiết xấu hay tình trạng khó chịu khác) Trở nên ít dữ dội hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nới lỏng căng thẳng (ease) lên trên — như nới lỏng sức kẹp chặt để thứ gì đó có thể di chuyển lên tự do.
Thong thả hơn, cố ít hơn hay không còn quá khắt khe với ai đó.
Rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. Thường dùng như câu lệnh trực tiếp: 'Ease up!' Đôi khi theo sau bởi 'on': 'Ease up on him — he's doing his best.' Hơi cá nhân hơn 'ease off' về giọng điệu.
Cách chia động từ "ease up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ease up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ease up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.