Xem tất cả

alpha up

C1

Cư xử theo cách thống trị, quyết đoán hoặc tự tin hơn, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc cạnh tranh.

Giải thích đơn giản

Hành động giống lãnh đạo hơn và đừng nhút nhát hay yếu đuối.

"alpha up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cư xử theo cách thống trị hoặc quyết đoán hơn, thường để gây ấn tượng với người khác hoặc kiểm soát tình huống.

2

Đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc chủ động trong một nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển lên vị trí alpha (đầu tiên/thống trị).

Thực sự có nghĩa là

Hành động giống lãnh đạo hơn và đừng nhút nhát hay yếu đuối.

Mẹo sử dụng

Bắt nguồn từ khái niệm 'alpha male/female' trong văn hóa đại chúng. Phổ biến trong cộng đồng thể hình, tự cải thiện bản thân và chơi game. Chủ yếu trong tiếng Anh thông tục Mỹ.

Cách chia động từ "alpha up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
alpha up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
alphas up
he/she/it
Quá khứ đơn
alphaed up
yesterday
Quá khứ phân từ
alphaed up
have + pp
Dạng -ing
alphaing up
tiếp diễn

Nghe "alpha up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "alpha up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.