Cư xử theo cách thống trị hoặc quyết đoán hơn, thường để gây ấn tượng với người khác hoặc kiểm soát tình huống.
alpha up
Cư xử theo cách thống trị, quyết đoán hoặc tự tin hơn, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc cạnh tranh.
Hành động giống lãnh đạo hơn và đừng nhút nhát hay yếu đuối.
"alpha up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đảm nhận vai trò lãnh đạo hoặc chủ động trong một nhóm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển lên vị trí alpha (đầu tiên/thống trị).
Hành động giống lãnh đạo hơn và đừng nhút nhát hay yếu đuối.
Bắt nguồn từ khái niệm 'alpha male/female' trong văn hóa đại chúng. Phổ biến trong cộng đồng thể hình, tự cải thiện bản thân và chơi game. Chủ yếu trong tiếng Anh thông tục Mỹ.
Cách chia động từ "alpha up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "alpha up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "alpha up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.