Thấy điều gì đó buồn cười và cười vì nó.
laugh at
Cười vì thấy ai đó hoặc điều gì đó buồn cười, hoặc cười nhạo và chế giễu ai đó.
Cười vì thấy gì đó buồn cười, nhưng thường dùng khi bạn cười vào một người theo cách khiến họ khó chịu.
"laugh at" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chế giễu hoặc nhạo báng ai đó, khiến họ xấu hổ hoặc cảm thấy ngốc nghếch.
Coi điều gì đó là không quan trọng hoặc ngu ngốc; gạt đi với sự khinh thường.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khá rõ nghĩa: hướng tiếng cười của bạn về phía một người hoặc một sự việc.
Cười vì thấy gì đó buồn cười, nhưng thường dùng khi bạn cười vào một người theo cách khiến họ khó chịu.
Đây là một trong những cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Anh. Ngữ cảnh quyết định sắc thái: cười vì một câu đùa thì trung tính; cười vào một người thường là không tử tế. Người học cần phân biệt "laugh at" (có thể là cười nhạo) với "laugh with" (cùng cười vui với nhau).
Cách chia động từ "laugh at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "laugh at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "laugh at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.