Kết hợp với một người khác để tạo thành cặp làm việc hoặc đội hai người.
pair up
Ghép với một người khác để tạo thành một nhóm hai người vì một mục đích chung.
Làm việc cùng một người khác, hoặc ghép thành nhóm hai người.
"pair up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kết hợp hai người hoặc hai thứ bổ sung tốt cho nhau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ghép thành một cặp và cùng đi với nhau; nghĩa rõ.
Làm việc cùng một người khác, hoặc ghép thành nhóm hai người.
Rất phổ biến trong lớp học và các buổi workshop. Cũng dùng trong thể thao và các tình huống xã hội. Có thể dùng như mệnh lệnh ('pair up') hoặc để mô tả ('they paired up').
Cách chia động từ "pair up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pair up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pair up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.