Xem tất cả

finish with

B1

Không còn cần hoặc dùng thứ gì đó nữa, đã chấm dứt một mối quan hệ hay sự gắn bó, hoặc không còn gì để nói hay làm về điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Dùng xong một thứ gì đó hoặc kết thúc mối quan hệ với ai đó.

"finish with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không còn cần dùng một đồ vật hay nguồn lực nữa và sẵn sàng trả lại hoặc giao lại nó.

2

Chấm dứt mối quan hệ tình cảm hoặc sự gắn bó cá nhân với ai đó.

3

Đã nói hoặc làm xong những gì cần thiết liên quan đến một chủ đề hoặc một người.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về việc chấm dứt một mối quan hệ. Nói chung dùng để chỉ rằng bạn đã xong với một đồ vật, một người hoặc một hoạt động. Thường hàm ý tính dứt khoát: khi bạn 'finished with' thứ gì đó, bạn đã chấm dứt hẳn.

Cách chia động từ "finish with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
finish with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finishes with
he/she/it
Quá khứ đơn
finished with
yesterday
Quá khứ phân từ
finished with
have + pp
Dạng -ing
finishing with
tiếp diễn

Nghe "finish with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "finish with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.