Xem tất cả

reason with

B1

Cố thuyết phục ai đó suy nghĩ hoặc hành xử hợp lý bằng cách đưa ra lập luận bình tĩnh, logic.

Giải thích đơn giản

Nói chuyện bình tĩnh và logic với ai đó để cố đổi ý họ hoặc ngăn họ làm điều xấu.

"reason with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố thuyết phục ai đó bằng những lý lẽ bình tĩnh và logic, nhất là khi họ đang thiếu lý trí hoặc quá xúc động.

2

Thảo luận một vấn đề hoặc bất đồng với ai đó một cách hợp lý để tìm ra giải pháp.

Mẹo sử dụng

Thường dùng khi ai đó đang hành động thiếu lý trí, tức giận hoặc nguy hiểm, và bạn cố làm họ bình tĩnh lại bằng lý lẽ. Rất hay xuất hiện ở dạng phủ định: 'you can't reason with him'. Phổ biến trong cả tiếng Anh hằng ngày lẫn trang trọng.

Cách chia động từ "reason with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
reason with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reasons with
he/she/it
Quá khứ đơn
reasoned with
yesterday
Quá khứ phân từ
reasoned with
have + pp
Dạng -ing
reasoning with
tiếp diễn

Nghe "reason with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "reason with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.