Xem tất cả

explain away

B2

Đưa ra lý do hoặc lời bào chữa cho điều gì có vấn đề theo cách làm cho nó có vẻ nhỏ đi hoặc không quan trọng.

Giải thích đơn giản

Cố làm cho một điều xấu có vẻ không tệ lắm bằng cách đưa ra lý do cho nó.

"explain away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đưa ra lời giải thích cho điều gì đó gây xấu hổ, có vấn đề hoặc đáng ngờ để làm nó có vẻ bớt nghiêm trọng hoặc bớt quan trọng.

2

Gạt đi một hiện tượng hay sự thật bằng cách đưa ra cách giải thích khác làm giảm tầm quan trọng của nó.

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, hàm ý lời giải thích có tính né tránh hoặc không thuyết phục. Xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Có thể dùng để phê bình ('he tried to explain it away') hoặc dùng trung tính.

Cách chia động từ "explain away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
explain away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
explains away
he/she/it
Quá khứ đơn
explained away
yesterday
Quá khứ phân từ
explained away
have + pp
Dạng -ing
explaining away
tiếp diễn

Nghe "explain away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "explain away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.