Đưa ra lời giải thích cho điều gì đó gây xấu hổ, có vấn đề hoặc đáng ngờ để làm nó có vẻ bớt nghiêm trọng hoặc bớt quan trọng.
explain away
Đưa ra lý do hoặc lời bào chữa cho điều gì có vấn đề theo cách làm cho nó có vẻ nhỏ đi hoặc không quan trọng.
Cố làm cho một điều xấu có vẻ không tệ lắm bằng cách đưa ra lý do cho nó.
"explain away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gạt đi một hiện tượng hay sự thật bằng cách đưa ra cách giải thích khác làm giảm tầm quan trọng của nó.
Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, hàm ý lời giải thích có tính né tránh hoặc không thuyết phục. Xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc báo chí. Có thể dùng để phê bình ('he tried to explain it away') hoặc dùng trung tính.
Cách chia động từ "explain away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "explain away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "explain away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.