Xem tất cả

throw over

C1

Bỏ rơi hoặc ruồng bỏ ai đó, nhất là người yêu.

Giải thích đơn giản

Không tiếp tục ở bên ai đó nữa và bỏ họ lại, như bạn trai hoặc bạn gái.

"throw over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bỏ rơi hoặc phụ bạc người yêu hay người thân cận.

2

Từ bỏ một kế hoạch, mục tiêu, hoặc lối sống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một thứ qua bên kia hoặc qua chướng ngại vật.

Thực sự có nghĩa là

Không tiếp tục ở bên ai đó nữa và bỏ họ lại, như bạn trai hoặc bạn gái.

Mẹo sử dụng

Hơi cổ hoặc mang sắc thái văn chương; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh và tiểu thuyết thế kỷ 19-20. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật hiện đại. Cũng dùng, ít hơn, cho việc từ bỏ một mục tiêu hoặc kế hoạch.

Cách chia động từ "throw over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws over
he/she/it
Quá khứ đơn
threw over
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown over
have + pp
Dạng -ing
throwing over
tiếp diễn

Nghe "throw over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.