(Thân mật, tiếng Anh Mỹ) Mắng hoặc khiển trách ai đó một cách rất nặng nề.
ream out
Mắng hoặc chỉ trích ai đó rất nặng nề và giận dữ, thường khiến họ thấy xấu hổ.
Quát mắng ai đó rất dữ và trách mắng họ một cách gay gắt hoặc làm họ mất mặt.
"ream out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kỹ thuật) Khoét rộng, làm nhẵn hoặc làm sạch một lỗ bằng doa hoặc dụng cụ tương tự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng doa hoặc dụng cụ tương tự để khoét rộng hoặc làm sạch một lỗ trên kim loại hay vật liệu khác.
Quát mắng ai đó rất dữ và trách mắng họ một cách gay gắt hoặc làm họ mất mặt.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ. Có sắc thái thô do nguồn gốc và giọng điệu của nó. Dùng trong văn nói thân mật khi ai đó bị quở trách rất nặng. Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau: 'ream him out' hoặc 'ream out the whole team'. Ngoài ra còn có nghĩa kỹ thuật là khoét rộng một lỗ.
Cách chia động từ "ream out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ream out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ream out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.