Xem tất cả

yuck it up

B2

Cười to, ồn ào hoặc quá mức, nhất là theo kiểu có vẻ phô trương hoặc làm màu.

Giải thích đơn giản

Cười rất nhiều và rất to, đôi khi theo cách như đang khoe mình vui đến mức nào.

"yuck it up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Cười to và đầy hứng khởi, thường theo kiểu ồn ào hoặc hơi làm màu.

Mẹo sử dụng

Tiếng Anh Mỹ thân mật. “Yuck” ở đây là một từ cũ chỉ tiếng cười lớn, khác với tiếng kêu ghê tởm “yuck”. Thường hàm ý tiếng cười nhiệt tình hoặc thích gây chú ý. Dùng để miêu tả ai đó cười đùa ầm ĩ với bạn bè. Cách viết biến thể: “yuk it up”.

Cách chia động từ "yuck it up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
yuck it up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
yucks it up
he/she/it
Quá khứ đơn
yucked it up
yesterday
Quá khứ phân từ
yucked it up
have + pp
Dạng -ing
yucking it up
tiếp diễn

Nghe "yuck it up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "yuck it up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.