Xem tất cả

smooth away

B2

Loại bỏ hoặc làm biến mất điều gì đó khó chịu, như khó khăn, nếp nhăn, hoặc nỗi lo.

Giải thích đơn giản

Làm cho vấn đề hoặc chỗ gồ ghề biến mất bằng cách làm cho nó mượt đi.

"smooth away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho nếp nhăn, chỗ thô ráp, hoặc chỗ lồi lõm biến mất bằng cách làm mịn bề mặt.

2

Loại bỏ vấn đề, lo lắng, hoặc trở ngại để chúng không còn nữa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm mịn một bề mặt để chỗ gồ ghề biến mất.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho vấn đề hoặc chỗ gồ ghề biến mất bằng cách làm cho nó mượt đi.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng, như xua tan nỗi sợ, nghi ngờ, hoặc khó khăn. Cũng dùng theo nghĩa đen cho bề mặt vật lý. Phổ biến hơn trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là lời nói hằng ngày.

Cách chia động từ "smooth away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
smooth away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
smooths away
he/she/it
Quá khứ đơn
smoothed away
yesterday
Quá khứ phân từ
smoothed away
have + pp
Dạng -ing
smoothing away
tiếp diễn

Nghe "smooth away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "smooth away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.