Cụm động từ bắt đầu bằng "smooth"
5 cụm động từ dùng động từ này
smooth away
B2
Loại bỏ hoặc làm biến mất điều gì đó khó chịu, như khó khăn, nếp nhăn, hoặc nỗi lo.
smooth down
B1
Vuốt hoặc ấn một thứ gì đó xuống để nó phẳng và gọn gàng.
smooth out
B1
Làm phẳng nếp nhăn hoặc chỗ không đều trên bề mặt, hoặc giải quyết những khó khăn nhỏ để mọi việc diễn ra dễ hơn.
smooth over
B2
Làm cho một vấn đề, bất đồng, hoặc tình huống khó xử có vẻ bớt nghiêm trọng hơn, thường bằng cách cư xử khéo léo.
smooth up
C1
Làm cho thứ gì đó mượt hơn hoặc chỉn chu hơn, thường bằng cách xử lý bề mặt hoặc cách trình bày của nó.