Xem tất cả

smooth out

B1

Làm phẳng nếp nhăn hoặc chỗ không đều trên bề mặt, hoặc giải quyết những khó khăn nhỏ để mọi việc diễn ra dễ hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó phẳng và đều hơn, hoặc xử lý các vấn đề nhỏ để mọi việc trôi chảy hơn.

"smooth out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm mất các nếp nhăn, chỗ gồ, hoặc chỗ không đều trên một bề mặt vật lý.

2

Giải quyết các vấn đề hoặc khó khăn nhỏ để một quá trình hoặc mối quan hệ vận hành dễ dàng hơn.

3

Làm cho các dao động hoặc thay đổi trở nên dần dần và đều hơn theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm mịn bề mặt để các chỗ gồ hoặc nếp gấp không còn nhô lên mà trải phẳng ra.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó phẳng và đều hơn, hoặc xử lý các vấn đề nhỏ để mọi việc trôi chảy hơn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến ở cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cách dùng nghĩa bóng ('smooth out the kinks') cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ kinh doanh và quản lý dự án. Cũng dùng trong hàng không và lái xe để chỉ chuyển động đều và ổn định hơn.

Cách chia động từ "smooth out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
smooth out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
smooths out
he/she/it
Quá khứ đơn
smoothed out
yesterday
Quá khứ phân từ
smoothed out
have + pp
Dạng -ing
smoothing out
tiếp diễn

Nghe "smooth out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "smooth out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.