Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời một nơi lần cuối, như một dấu hiệu tôn trọng hoặc chia tay.
clap out
Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời đi, nhất là như một cử chỉ chia tay; cũng dùng thân mật để chỉ thứ gì đó đã quá cũ hoặc kiệt quệ.
Vỗ tay khi ai đó rời đi để chào tạm biệt; hoặc dùng để nói một thứ đã quá cũ, hỏng nặng.
"clap out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(clapped-out) Cũ nát, kiệt sức, hoặc không còn hoạt động tốt nữa; dùng cho máy móc, xe cộ, hoặc con người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Vỗ tay theo hướng ra ngoài khi ai đó rời đi.
Vỗ tay khi ai đó rời đi để chào tạm biệt; hoặc dùng để nói một thứ đã quá cũ, hỏng nặng.
Với nghĩa nghi thức chia tay, 'clap out' khá phổ biến ở trường học và nơi làm việc, đặc biệt trong tiếng Anh Anh và Anh-Úc. Với tính từ 'clapped-out' (có gạch nối), nghĩa là cũ nát, hỏng hóc và vô dụng; rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về xe cũ hoặc máy móc cũ.
Cách chia động từ "clap out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clap out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clap out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.