Xem tất cả

clap out

B2

Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời đi, nhất là như một cử chỉ chia tay; cũng dùng thân mật để chỉ thứ gì đó đã quá cũ hoặc kiệt quệ.

Giải thích đơn giản

Vỗ tay khi ai đó rời đi để chào tạm biệt; hoặc dùng để nói một thứ đã quá cũ, hỏng nặng.

"clap out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời một nơi lần cuối, như một dấu hiệu tôn trọng hoặc chia tay.

2

(clapped-out) Cũ nát, kiệt sức, hoặc không còn hoạt động tốt nữa; dùng cho máy móc, xe cộ, hoặc con người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vỗ tay theo hướng ra ngoài khi ai đó rời đi.

Thực sự có nghĩa là

Vỗ tay khi ai đó rời đi để chào tạm biệt; hoặc dùng để nói một thứ đã quá cũ, hỏng nặng.

Mẹo sử dụng

Với nghĩa nghi thức chia tay, 'clap out' khá phổ biến ở trường học và nơi làm việc, đặc biệt trong tiếng Anh Anh và Anh-Úc. Với tính từ 'clapped-out' (có gạch nối), nghĩa là cũ nát, hỏng hóc và vô dụng; rất phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về xe cũ hoặc máy móc cũ.

Cách chia động từ "clap out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
clap out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
claps out
he/she/it
Quá khứ đơn
claped out
yesterday
Quá khứ phân từ
claped out
have + pp
Dạng -ing
claping out
tiếp diễn

Nghe "clap out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "clap out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.