Cụm động từ bắt đầu bằng "clap"
6 cụm động từ dùng động từ này
clap back
B2
Đáp lại lời chê bai hoặc xúc phạm bằng một câu đáp sắc bén, tự tin và thường khá dí dỏm.
clap in
C1
Chào đón ai đó bằng tràng vỗ tay khi họ đến hoặc bước vào.
clap on
B2
Đặt hoặc gắn nhanh và dứt khoát một thứ lên một thứ khác.
clap out
B2
Vỗ tay tiễn ai đó khi họ rời đi, nhất là như một cử chỉ chia tay; cũng dùng thân mật để chỉ thứ gì đó đã quá cũ hoặc kiệt quệ.
clap together
C1
Lắp ráp hoặc ghép một thứ lại với nhau rất nhanh và khá cẩu thả.
clap up
C1
Tống giam hoặc nhốt ai đó đột ngột; một cách nói cổ.