Đáp lại một lời xúc phạm, chỉ trích, hoặc tấn công bằng một câu đáp nhanh, sắc bén và thường dí dỏm.
clap back
Đáp lại lời chê bai hoặc xúc phạm bằng một câu đáp sắc bén, tự tin và thường khá dí dỏm.
Nhanh chóng đáp lại ai đó bằng một câu nói thông minh khi họ xúc phạm bạn, thường theo kiểu ngầu hoặc hài hước.
"clap back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Công khai đáp trả lời chỉ trích trên mạng, thường qua mạng xã hội (đặc biệt với người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Clap' có thể mang nghĩa đánh hoặc tát, còn 'back' là đáp trả; clap back là đánh trả bằng lời, dù cách giải thích nguồn gốc này vẫn còn tranh luận.
Nhanh chóng đáp lại ai đó bằng một câu nói thông minh khi họ xúc phạm bạn, thường theo kiểu ngầu hoặc hài hước.
Ban đầu xuất phát từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi (AAVE) và văn hóa hip-hop; nay đã rất phổ biến trên mạng xã hội, nhất là Twitter/X và Instagram. Thường dùng khi người nổi tiếng hoặc nhân vật công chúng đáp trả lời chỉ trích trên mạng. Danh từ 'clap back' hoặc 'clapback' cũng rất phổ biến. Từ này vẫn mang sắc thái trẻ, thân mật. Cách dùng đã lan rộng toàn cầu nhờ mạng xã hội.
Cách chia động từ "clap back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "clap back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "clap back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.