Xem tất cả

buddy up

B1

Ghép cặp với ai đó vì lý do an toàn, giao tiếp xã hội hoặc sự tiện lợi.

Giải thích đơn giản

Đi cùng một người khác và thành bạn đồng hành của họ, để an toàn, làm việc hay đơn giản là kết bạn.

"buddy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghép cặp với một người khác, thường vì an toàn hoặc cho một hoạt động có giám sát.

2

Tạo một mối liên kết hay hợp tác thân thiện với ai đó, đôi khi vì lợi ích chung.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kết nối với một buddy (bạn thân hoặc bạn đồng hành).

Thực sự có nghĩa là

Đi cùng một người khác và thành bạn đồng hành của họ, để an toàn, làm việc hay đơn giản là kết bạn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở trường học, trại hè và các hoạt động ngoài trời ('buddy up with someone'). Cũng dùng để nói việc tạo liên minh thân thiện với ai đó vì lợi ích chung.

Cách chia động từ "buddy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buddy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buddies up
he/she/it
Quá khứ đơn
buddied up
yesterday
Quá khứ phân từ
buddied up
have + pp
Dạng -ing
buddying up
tiếp diễn

Nghe "buddy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buddy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.