Trang trí nơi nào đó cho dịp đặc biệt.
deck up
Trang trí hoặc ăn mặc ai đó hoặc thứ gì đó theo cách ấn tượng hoặc lễ hội; một biến thể của 'deck out'.
Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trông rất đẹp và đặc biệt với trang trí hoặc quần áo sang trọng.
"deck up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mặc cho ai đó trang phục lộng lẫy hoặc lễ hội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Deck (trang trí) thứ gì đó theo nghĩa hướng lên hoặc hoàn chỉnh.
Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trông rất đẹp và đặc biệt với trang trí hoặc quần áo sang trọng.
Ít phổ biến hơn 'deck out'. Thường dùng trong tiếng Anh Nam Á (Ấn Độ, Pakistan) để mô tả trang trí cho lễ hội hoặc ăn mặc cho dịp. Thân mật trong tất cả các ngữ cảnh.
Cách chia động từ "deck up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deck up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deck up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.