Xem tất cả

deck up

B2

Trang trí hoặc ăn mặc ai đó hoặc thứ gì đó theo cách ấn tượng hoặc lễ hội; một biến thể của 'deck out'.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trông rất đẹp và đặc biệt với trang trí hoặc quần áo sang trọng.

"deck up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trang trí nơi nào đó cho dịp đặc biệt.

2

Mặc cho ai đó trang phục lộng lẫy hoặc lễ hội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Deck (trang trí) thứ gì đó theo nghĩa hướng lên hoặc hoàn chỉnh.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó trông rất đẹp và đặc biệt với trang trí hoặc quần áo sang trọng.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'deck out'. Thường dùng trong tiếng Anh Nam Á (Ấn Độ, Pakistan) để mô tả trang trí cho lễ hội hoặc ăn mặc cho dịp. Thân mật trong tất cả các ngữ cảnh.

Cách chia động từ "deck up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deck up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
decks up
he/she/it
Quá khứ đơn
decked up
yesterday
Quá khứ phân từ
decked up
have + pp
Dạng -ing
decking up
tiếp diễn

Nghe "deck up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deck up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.