Thể hiện sự can đảm, mạnh mẽ hoặc quyết tâm khi đối mặt với tình huống khó hoặc đáng sợ.
man up
Thể hiện sự can đảm, mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tinh thần trách nhiệm, nhất là khi gặp khó khăn; thường dùng như mệnh lệnh.
Hãy mạnh mẽ lên và đừng than vãn về chuyện khó nữa.
"man up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chấp nhận trách nhiệm với hành động hoặc nghĩa vụ của mình, nhất là khi bạn muốn né tránh chúng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên 'đàn ông' hơn; nghĩa bóng vẫn giữ ý cốt lõi này về sự cứng rắn theo khuôn mẫu nam giới.
Hãy mạnh mẽ lên và đừng than vãn về chuyện khó nữa.
Rất phổ biến nhưng ngày càng bị phê phán vì củng cố định kiến giới và kiểu nghĩ 'đàn ông phải cứng rắn'. Nhiều người nay thích cách nói trung tính hơn như 'toughen up' hoặc 'step up'. Chủ yếu dùng như mệnh lệnh trực tiếp.
Cách chia động từ "man up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "man up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "man up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.