Xem tất cả

snoop around

B1

Lén xem đồ riêng tư của người khác hoặc một nơi riêng tư theo cách bí mật và xâm phạm.

Giải thích đơn giản

Lặng lẽ lục xem đồ đạc hay không gian riêng của người khác để tìm thông tin mà họ không muốn bạn biết.

"snoop around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xem xét đồ đạc riêng tư hoặc không gian riêng của ai đó khi họ không biết hoặc không cho phép.

2

Điều tra bí mật một người hoặc tổ chức để tìm thông tin nhạy cảm hoặc gây bất lợi.

3

Đi loanh quanh một nơi vì tính tò mò nhiều chuyện, nhìn ngó những thứ không phải việc của mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tò mò xen vào chuyện người khác khi đi quanh một không gian — nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Lặng lẽ lục xem đồ đạc hay không gian riêng của người khác để tìm thông tin mà họ không muốn bạn biết.

Mẹo sử dụng

Luôn hàm ý xâm phạm quyền riêng tư và thường mang sắc thái không tán thành. Dùng khi nói về việc xem trộm tin nhắn điện thoại, thư từ, ngăn kéo hoặc hồ sơ riêng. Cũng dùng cho nhà báo và người điều tra.

Cách chia động từ "snoop around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
snoop around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
snoops around
he/she/it
Quá khứ đơn
snooped around
yesterday
Quá khứ phân từ
snooped around
have + pp
Dạng -ing
snooping around
tiếp diễn

Nghe "snoop around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "snoop around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.